- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
quy trình sản xuất; quy trình chế tạo
Quy trình sản xuất này rất phức tạp.
quy trình sản xuất; tiến trình chế tạo
Quy trình này rất phức tạp.
quy trình sản xuất; quy trình chế tạo
Quy trình sản xuất này rất phức tạp.
quy trình sản xuất; tiến trình chế tạo
Quy trình này rất phức tạp.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
quy trình sản xuất; quy trình chế tạo
quy trình sản xuất; quy trình chế tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.