- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
công ty dược phẩm; doanh nghiệp sản xuất thuốc
Nhà máy dược phẩm này sản xuất rất nhiều thuốc.
nhà máy dược phẩm; xưởng sản xuất thuốc
công ty dược phẩm; doanh nghiệp sản xuất thuốc
Nhà máy dược phẩm này sản xuất rất nhiều thuốc.
nhà máy dược phẩm; xưởng sản xuất thuốc
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Chữ 厂 vẽ hình vách đá dựng đứng bên sườn núi.
công ty dược phẩm; doanh nghiệp sản xuất thuốc
công ty dược phẩm; doanh nghiệp sản xuất thuốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.