- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
vị trí cao nhất; điểm cao chiến lược; (quân sự) cao điểm
Họ đã chiếm được điểm cao.
điểm cao; vị trí chế cao; điểm cao chiến lược
Chúng tôi đã chiếm được điểm cao.
vị trí cao nhất; điểm cao chiến lược; (quân sự) cao điểm
Họ đã chiếm được điểm cao.
điểm cao; vị trí chế cao; điểm cao chiến lược
Chúng tôi đã chiếm được điểm cao.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
vị trí cao nhất; điểm cao chiến lược; (quân sự) cao điểm
vị trí cao nhất; điểm cao chiến lược; (quân sự) cao điểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.