- 尸thi(thân xác nằm, hình người)
- 巾cân(khăn vải)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
quẹt thẻ; cà thẻ
Bạn có thể quẹt thẻ không?
quẹt thẻ; cà thẻ
Bạn có thể quẹt thẻ không?
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
quẹt thẻ; cà thẻ
quẹt thẻ; cà thẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.