- 尸thi(thân xác nằm, hình người)
- 巾cân(khăn vải)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
phá kỷ lục; lập kỷ lục mới
phá kỷ lục; lập kỷ lục mới
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
Dùng khăn vải cầm chắc như dao để chà sát, quét sạch bề mặt.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Tay cầm bút chép lại dòng chữ chảy dài như nước – đó là ghi lục.
phá kỷ lục; lập kỷ lục mới
phá kỷ lục; lập kỷ lục mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.