- 亻nhân(người)
- 主chủ(chủ nhân, ở lại)
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
Anh ấy đã dừng xe lại.
dừng lại; hãm lại
Anh ấy đã phanh xe lại.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
Anh ấy đã dừng xe lại.
dừng lại; hãm lại
Anh ấy đã phanh xe lại.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
dừng lại; đình chỉ; chấm dứt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.