- 扌thủ(bàn tay)
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
tay phanh; cần phanh
Cái tay phanh này hỏng rồi.
tay hãm; cần gạt dừng máy
Cái tay phanh này bị hỏng rồi.
tay phanh; cần phanh
Cái tay phanh này hỏng rồi.
tay hãm; cần gạt dừng máy
Cái tay phanh này bị hỏng rồi.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
tay phanh; cần phanh
tay phanh; cần phanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.