- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
gai; cái gai
Bông hồng này có gai.
(bóng) chế giễu; chọc tức; nói móc
Anh ấy thích châm chọc người khác.
điểm sai; chỗ trái khoáy; điều bất thường (bóng)
Anh ấy luôn thích bới móc.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
gai; cái gai
Bông hồng này có gai.
(bóng) chế giễu; chọc tức; nói móc
Anh ấy thích châm chọc người khác.
điểm sai; chỗ trái khoáy; điều bất thường (bóng)
Anh ấy luôn thích bới móc.
gai; cái gai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.