- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
đâm chết; giết chết bằng dao
Anh ta dùng dao đâm chết người đó.
đâm chết; giết chết bằng dao
Anh ta dùng dao đâm chết người đó.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
đâm chết; giết chết bằng dao
đâm chết; giết chết bằng dao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.