- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
chất kích thích; chất gây kích ứng
Chất kích thích này có hại cho da.
chất kích thích; chất gây kích ứng
Chất kích thích này có hại cho da.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất kích thích; chất gây kích ứng
chất kích thích; chất gây kích ứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.