- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
thêu; thêu thùa; đồ thêu
Cô ấy thích thêu thùa.
thêu; thêu thùa
Cô ấy thích thêu thùa.
thêu; thêu thùa; đồ thêu
Cô ấy thích thêu thùa.
thêu; thêu thùa
Cô ấy thích thêu thùa.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Thêu thùa là dùng sợi tơ tạo nên những hoa văn đẹp đẽ xuất sắc.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Thêu thùa là dùng sợi tơ tạo nên những hoa văn đẹp đẽ xuất sắc.
thêu; thêu thùa; đồ thêu
thêu; thêu thùa; đồ thêu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.