- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
thêu; thêu thùa; đồ thêu
Món đồ thêu này rất đẹp.
thêu; thêu thùa; đồ thêu
Món đồ thêu này rất đẹp.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Thêu thùa là dùng sợi tơ tạo nên những hoa văn đẹp đẽ xuất sắc.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Thêu thùa là dùng sợi tơ tạo nên những hoa văn đẹp đẽ xuất sắc.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
thêu; thêu thùa; đồ thêu
thêu; thêu thùa; đồ thêu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.