- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
xăm mình; thích chữ lên da (hình phạt thời xưa)
Cô ấy muốn xăm hình.
hình xăm; xăm hình
Cô ấy có một hình xăm trên cánh tay.
xăm mình; thích chữ lên da (hình phạt thời xưa)
Cô ấy muốn xăm hình.
hình xăm; xăm hình
Cô ấy có một hình xăm trên cánh tay.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
xăm mình; thích chữ lên da (hình phạt thời xưa)
xăm mình; thích chữ lên da (hình phạt thời xưa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.