- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
rau dền gai (Amaranthus spinosus)
Cây rau dền gai là một loại rau dại phổ biến.
rau dền gai (Amaranthus spinosus)
Cây rau dền gai là một loại rau dại phổ biến.
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
rau dền gai (Amaranthus spinosus)
rau dền gai (Amaranthus spinosus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.