- 朿thứ(gai nhọn)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
gỏi cá sashimi; sashimi
Bạn có thích ăn sashimi không?
gỏi cá sashimi; sashimi
Bạn có thích ăn sashimi không?
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
Dùng dao đâm vào gai nhọn — đó là hành động刺 (thích/đâm).
gỏi cá sashimi; sashimi
gỏi cá sashimi; sashimi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.