- 亥hợi(can chi thứ mười hai (con lợn))
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
điển hình hóa; khái quát hóa thành điển hình
Chúng ta nên tránh những định kiến.
điển hình hóa; khái quát hóa thành điển hình
Chúng ta nên tránh những định kiến.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Dùng tay ấn lên người đang quỳ gối để đóng dấu — đó là ấn tín.
điển hình hóa; khái quát hóa thành điển hình
điển hình hóa; khái quát hóa thành điển hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.