- 亥hợi(can chi thứ mười hai (con lợn))
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
độc ác; thâm hiểm; cay độc
Anh ấy nói chuyện rất cay nghiệt.
cay độc; thâm hiểm; độc ác
độc ác; thâm hiểm; cay độc
Anh ấy nói chuyện rất cay nghiệt.
cay độc; thâm hiểm; độc ác
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Cây cỏ độc hại mọc lên từ đất như người mẹ nuôi dưỡng, nhưng mang chất độc chết người.
độc ác; thâm hiểm; cay độc
độc ác; thâm hiểm; cay độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.