- 亥hợi(can chi thứ mười hai (con lợn))
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
rãnh; lõm; khía
Trên con dao này có rất nhiều vết khía.
rãnh; lõm; khía
Trên con dao này có rất nhiều vết khía.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
rãnh; lõm; khía
rãnh; lõm; khía
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.