- 亥hợi(can chi thứ mười hai (con lợn))
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
khắc thuyền tìm kiếm (hành động lỗi thời, không phù hợp với thực tế đã thay đổi) [thành ngữ]
Câu chuyện này là khắc chu cầu kiếm.
khắc thuyền tìm kiếm (hành động lỗi thời, không phù hợp với thực tế đã thay đổi) [thành ngữ]
Câu chuyện này là khắc chu cầu kiếm.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Thanh kiếm là lưỡi dao dài mà mọi người đều biết đến.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Chữ 求 vẽ hình chiếc áo lông thú giữ nước, tượng trưng cho việc cầu xin điều quý giá.
Thanh kiếm là lưỡi dao dài mà mọi người đều biết đến.
khắc thuyền tìm kiếm (hành động lỗi thời, không phù hợp với thực tế đã thay đổi) [thành ngữ]
khắc thuyền tìm kiếm (hành động lỗi thời, không phù hợp với thực tế đã thay đổi) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.