ngược đời; trái khoáy; ngang ngược
vô lý; không ra thể thống; không thể chấp nhận được
Người này rất vô lý.
vô lý; ngớ ngẩn; trái khoáy
kéo; dẫn; dẫn dắt(kế thừa)
中用力移动某物向自己靠近yònglì yídòng mǒuwù xiàng zìjǐ kàojìn
Xin hãy kéo cửa.
kéo; lôi kéo; chơi (nhạc cụ có dây kéo cung); vận chuyển; tiêu chảy; gây dựng (quan hệ)(kế thừa)
中用力向自己的方向移动某物yònglì xiàng zìjǐ de fāngxiàng yídòng mǒuwù
kéo lê; lôi kéo
ngược đời; trái khoáy; ngang ngược
vô lý; không ra thể thống; không thể chấp nhận được
Người này rất vô lý.
vô lý; ngớ ngẩn; trái khoáy
kéo; dẫn; dẫn dắt(kế thừa)
中用力移动某物向自己靠近yònglì yídòng mǒuwù xiàng zìjǐ kàojìn
Xin hãy kéo cửa.
kéo; lôi kéo; chơi (nhạc cụ có dây kéo cung); vận chuyển; tiêu chảy; gây dựng (quan hệ)(kế thừa)
中用力向自己的方向移动某物yònglì xiàng zìjǐ de fāngxiàng yídòng mǒuwù
kéo lê; lôi kéo
ngược đời; trái khoáy; ngang ngược
kéo; dẫn; dẫn dắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中用力拖动人或东西yònglì tuōdòng rén huò dōngxi
Làm ơn kéo giúp tôi một chút.
kéo (nhạc cụ dây kéo); chơi (đàn violin, nhị...)(kế thừa)
中用弓在弦乐器上拉动,发出声音yòng gōng zài xiánlèqìqì shang lādòng, fāchū shēngyīn
Cô ấy biết chơi vĩ cầm.
kéo; giật; nói chuyện phiếm(kế thừa)
中拉家常、谈论日常生活的事情lā jiācháng、tánlùn rìcháng shēnghuó de shìqing
Chúng ta cùng nhau trò chuyện phiếm.
(khẩu) đi đại tiện; đi ỉa(kế thừa)
中排出大便pāichū dàbiàn
Anh ấy bị tiêu chảy rồi.
中用力拖动人或东西yònglì tuōdòng rén huò dōngxi
Làm ơn kéo giúp tôi một chút.
kéo (nhạc cụ dây kéo); chơi (đàn violin, nhị...)(kế thừa)
中用弓在弦乐器上拉动,发出声音yòng gōng zài xiánlèqìqì shang lādòng, fāchū shēngyīn
Cô ấy biết chơi vĩ cầm.
kéo; giật; nói chuyện phiếm(kế thừa)
中拉家常、谈论日常生活的事情lā jiācháng、tánlùn rìcháng shēnghuó de shìqing
Chúng ta cùng nhau trò chuyện phiếm.
(khẩu) đi đại tiện; đi ỉa(kế thừa)
中排出大便pāichū dàbiàn
Anh ấy bị tiêu chảy rồi.