- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
vợ cũ; vợ trước
中以前的妻子;已经离婚或丈夫去世的女性yǐqián de qīzi; yǐjīng líhūn huò zhàngfu qùshì de nǚxìng
Anh ấy thường nhớ đến người vợ cũ của mình.
vợ cũ
中以前的妻子;已经离婚的女人yǐiqián de qīzi;yǐijīng líhuūn de nǚrén
Cô ấy là vợ cũ của tôi.
vợ cũ; vợ trước
中以前的妻子;已经离婚或丈夫去世的女性yǐqián de qīzi; yǐjīng líhūn huò zhàngfu qùshì de nǚxìng
Anh ấy thường nhớ đến người vợ cũ của mình.
vợ cũ
中以前的妻子;已经离婚的女人yǐiqián de qīzi;yǐijīng líhuūn de nǚrén
Cô ấy là vợ cũ của tôi.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
vợ cũ; vợ trước
vợ cũ; vợ trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.