- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
tiền án; tiền sự; lý lịch tư pháp
中以前犯过的罪;过去的违法行为yǐqián fànguò de zuì; guòqu de wēifǎ xíngwéi
Anh ta có tiền án.
tiền án; tiền sự; lý lịch tư pháp xấu
中曾经犯过的罪或被判过的刑罚cénjīng fànguò de zuì huò bèi pànguò de xíngfá
tiền án; tiền sự; lý lịch tư pháp
中以前犯过的罪;过去的违法行为yǐqián fànguò de zuì; guòqu de wēifǎ xíngwéi
Anh ta có tiền án.
tiền án; tiền sự; lý lịch tư pháp xấu
中曾经犯过的罪或被判过的刑罚cénjīng fànguò de zuì huò bèi pànguò de xíngfá
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
tiền án; tiền sự; lý lịch tư pháp
tiền án; tiền sự; lý lịch tư pháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.