- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
khoang trước; khoang mũi (tàu)
Hàng hóa ở khoang trước đã được dỡ xuống.
khoang mũi tàu; khoang trước
Cửa khoang trước đang mở.
khoang trước; khoang mũi (tàu)
Hàng hóa ở khoang trước đã được dỡ xuống.
khoang mũi tàu; khoang trước
Cửa khoang trước đang mở.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Khoang tàu là nơi chứa hàng hóa như một cái kho nằm ngay trên thuyền.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Khoang tàu là nơi chứa hàng hóa như một cái kho nằm ngay trên thuyền.
khoang trước; khoang mũi (tàu)
khoang trước; khoang mũi (tàu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.