- 刖nguyệt(chặt chân (hình phạt))
- 丷bát(hai nét chỉ bước tiến)
- 一nhất(một, nền tảng)
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
phần phía trước; bộ phận trước
Phần trước của xe ô tô bị hỏng rồi.
phần trước; bộ phận phía trước
Phần đầu xe bị hư hỏng rồi.
phần phía trước; bộ phận trước
Phần trước của xe ô tô bị hỏng rồi.
phần trước; bộ phận phía trước
Phần đầu xe bị hư hỏng rồi.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
phần phía trước; bộ phận trước
phần phía trước; bộ phận trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.