- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
thanh minh; bộc bạch lòng mình
Anh ấy đã tự giải thích suy nghĩ của mình.
thanh minh; bộc bạch lòng mình
Anh ấy đã tự giải thích suy nghĩ của mình.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
thanh minh; bộc bạch lòng mình
thanh minh; bộc bạch lòng mình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.