- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
hồ sơ tâm lý; phác thảo chân dung (nhân vật)
Bản vẽ mặt cắt này rất rõ ràng.
mặt cắt; tiết diện
hồ sơ tâm lý; phác thảo chân dung (nhân vật)
Bản vẽ mặt cắt này rất rõ ràng.
mặt cắt; tiết diện
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
hồ sơ tâm lý; phác thảo chân dung (nhân vật)
hồ sơ tâm lý; phác thảo chân dung (nhân vật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.