- 彔lục(chạm khắc, lấy ra)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
lột bỏ; bóc đi
Lớp sơn trên tường bắt đầu bong tróc rồi.
lột bỏ; bóc đi
Lớp sơn trên tường bắt đầu bong tróc rồi.
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Dùng dao khắc lột từng lớp vỏ ra khỏi vật thể.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
lột bỏ; bóc đi
lột bỏ; bóc đi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.