- 居cư(ở, cư trú)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
ảnh chụp trong khi quay phim/biểu diễn; ảnh hậu trường
Bức ảnh chụp cảnh kịch này rất đẹp.
ảnh chụp cảnh phim; ảnh hậu trường
Tấm ảnh này rất đẹp.
ảnh chụp trong khi quay phim/biểu diễn; ảnh hậu trường
Bức ảnh chụp cảnh kịch này rất đẹp.
ảnh chụp cảnh phim; ảnh hậu trường
Tấm ảnh này rất đẹp.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
ảnh chụp trong khi quay phim/biểu diễn; ảnh hậu trường
ảnh chụp trong khi quay phim/biểu diễn; ảnh hậu trường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.