- 居cư(ở, cư trú)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Hết phim; Kết thúc (dòng chữ cuối phim/vở kịch)
中电影或演出结束的标志,显示在屏幕或舞台上diànyǐng huò yǎnchū jiéshù de biāozhì, xiǎnshì zài píngmù huò wǔtái shang
Bộ phim đã kết thúc.
Hết phim; Kết thúc (dòng chữ cuối phim/vở kịch)
中电影或演出结束的标志,显示在屏幕或舞台上diànyǐng huò yǎnchū jiéshù de biāozhì, xiǎnshì zài píngmù huò wǔtái shang
Bộ phim đã kết thúc.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Hết phim; Kết thúc (dòng chữ cuối phim/vở kịch)
Hết phim; Kết thúc (dòng chữ cuối phim/vở kịch)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.