- 前tiền(phía trước, tiến lên)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
cái kéo
Tôi cần một cái kéo.
cái kéo
kéo cắt; kéo
kéo cắt; kéo
cái kéo
Tôi cần một cái kéo.
cái kéo
kéo cắt; kéo
kéo cắt; kéo
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cái kéo
cái kéo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.