- 前tiền(phía trước, tiến lên)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
cắt đứt; cắt rời
Làm ơn giúp tôi cắt đứt sợi dây.
cắt gọt; gia công cắt gọt
Làm ơn giúp tôi cắt sợi dây.
cắt đứt; cắt rời
Làm ơn giúp tôi cắt đứt sợi dây.
cắt gọt; gia công cắt gọt
Làm ơn giúp tôi cắt sợi dây.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
cắt đứt; cắt rời
cắt đứt; cắt rời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.