- 前tiền(phía trước, tiến lên)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
cắt phim; biên tập video
Anh ấy đang chỉnh sửa video.
cắt phim; biên tập video
Anh ấy đang chỉnh sửa video.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
cắt phim; biên tập video
cắt phim; biên tập video
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.