- 前tiền(phía trước, tiến lên)
- 刀đao(dao, lưỡi cắt)
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
cắt ghép; dựng phim; biên tập (phim, video, âm thanh)
Anh ấy đang biên tập một bộ phim.
biên tập; cắt ghép (phim/nhạc); chỉnh sửa
Phần dựng phim của bộ phim này rất tuyệt.
cắt ghép; dựng phim; biên tập (phim, video, âm thanh)
Anh ấy đang biên tập một bộ phim.
biên tập; cắt ghép (phim/nhạc); chỉnh sửa
Phần dựng phim của bộ phim này rất tuyệt.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
Dùng dao cắt thẳng phía trước để cắt xén vải vóc.
cắt ghép; dựng phim; biên tập (phim, video, âm thanh)
cắt ghép; dựng phim; biên tập (phim, video, âm thanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.