- 畐phức(đầy tràn, phong phú)
- 刂đao(dao (dạng bên phải))
Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.
phần mở rộng tệp; đuôi tệp (tin học, Đài Loan)
Phần mở rộng của tệp này là gì?
phần mở rộng tệp; đuôi tệp (tin học, Đài Loan)
Phần mở rộng của tệp này là gì?
Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
phần mở rộng tệp; đuôi tệp (tin học, Đài Loan)
phần mở rộng tệp; đuôi tệp (tin học, Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.