- 畐phức(đầy tràn, phong phú)
- 刂đao(dao (dạng bên phải))
Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.
vùng cận nhiệt đới; khí hậu cận nhiệt đới
Khí hậu cận nhiệt đới rất dễ chịu.
vùng cận nhiệt đới; khí hậu cận nhiệt đới
Khí hậu cận nhiệt đới rất dễ chịu.
Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Dùng dao chia cắt phần đầy tràn thành phần phụ, phó bên cạnh.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
vùng cận nhiệt đới; khí hậu cận nhiệt đới
vùng cận nhiệt đới; khí hậu cận nhiệt đới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.