- 害hại(gây tổn hại)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.
cắt đứt; chia cắt; tách rời
Chúng ta không thể cắt rời lịch sử.
cắt đứt; chia cắt; tách rời
Chúng ta không thể cắt rời lịch sử.
Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Dùng dao cắt đứt thứ gây hại, đó là hành động cắt xẻ.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
cắt đứt; chia cắt; tách rời
cắt đứt; chia cắt; tách rời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.