- 刀đao(con dao)
- 辟tích(mở ra, khai phá)
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
khe nứt; sự phân tách (trong khai khoáng)
khe nứt; sự phân tách (trong khai khoáng)
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
khe nứt; sự phân tách (trong khai khoáng)
khe nứt; sự phân tách (trong khai khoáng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.