- 刀đao(con dao)
- 辟tích(mở ra, khai phá)
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
thẳng vào mặt; ngay trước mặt
Anh ta tát thẳng vào mặt tôi.
thẳng vào mặt; ngay trước mặt
Anh ta tát thẳng vào mặt tôi.
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Dùng dao chặt mạnh để khai phá, bổ đôi vật thể ra làm hai.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
thẳng vào mặt; ngay trước mặt
thẳng vào mặt; ngay trước mặt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.