- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
lực bất tòng tâm; tâm có muốn mà sức không theo [thành ngữ]
Anh ấy muốn giúp nhưng lực bất tòng tâm.
lực bất tòng tâm; tâm có muốn mà sức không theo [thành ngữ]
Anh ấy muốn giúp nhưng lực bất tòng tâm.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
lực bất tòng tâm; tâm có muốn mà sức không theo [thành ngữ]
lực bất tòng tâm; tâm có muốn mà sức không theo [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.