- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
phấn đấu vươn lên dẫn đầu [thành ngữ]
Chúng ta nên cố gắng vươn lên.
phấn đấu vươn lên; nỗ lực tiến lên hàng đầu [thành ngữ]
Chúng ta nên có chí tiến thủ.
phấn đấu vươn lên dẫn đầu [thành ngữ]
Chúng ta nên cố gắng vươn lên.
phấn đấu vươn lên; nỗ lực tiến lên hàng đầu [thành ngữ]
Chúng ta nên có chí tiến thủ.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Nước chảy như tua cờ bay phất phới, gợi hình ảnh bơi lội, du ngoạn.
phấn đấu vươn lên dẫn đầu [thành ngữ]
phấn đấu vươn lên dẫn đầu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.