- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
rượu liqueur; rượu mùi
Bạn có thích uống rượu mùi không?
rượu liqueur; rượu mùi
Bạn có thích uống rượu mùi không?
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
rượu liqueur; rượu mùi
rượu liqueur; rượu mùi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.