- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
cơ học; lực học
Anh ấy đang học môn cơ học.
(văn) chăm chỉ học tập; cơ học (ngành vật lý)
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
cơ học; lực học
Anh ấy đang học môn cơ học.
(văn) chăm chỉ học tập; cơ học (ngành vật lý)
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
cơ học; lực học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.