- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
ủng hộ mạnh mẽ; hết lòng ủng hộ
Tôi ủng hộ mạnh mẽ quyết định của bạn.
ủng hộ mạnh mẽ; hết lòng ủng hộ
Tôi ủng hộ mạnh mẽ quyết định của bạn.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.
ủng hộ mạnh mẽ; hết lòng ủng hộ
ủng hộ mạnh mẽ; hết lòng ủng hộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.