- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
dốc sức chặn đứng làn sóng điên cuồng; cố sức cứu vãn tình thế tuyệt vọng [thành ngữ]
Anh ấy đã cố gắng hết sức để cứu công ty.
dốc sức chặn đứng làn sóng điên cuồng; cố sức cứu vãn tình thế tuyệt vọng [thành ngữ]
Anh ấy đã cố gắng hết sức để cứu công ty.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Dùng tay kéo lại để thoát khỏi mất mát — đó là hành động vãn hồi.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
dốc sức chặn đứng làn sóng điên cuồng; cố sức cứu vãn tình thế tuyệt vọng [thành ngữ]
dốc sức chặn đứng làn sóng điên cuồng; cố sức cứu vãn tình thế tuyệt vọng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.