- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
ra sức tiến cử; nhiệt tình giới thiệu
Tôi rất khuyến khích bạn xem bộ phim này.
ra sức tiến cử; nhiệt tình giới thiệu
Tôi rất khuyến khích bạn xem bộ phim này.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
ra sức tiến cử; nhiệt tình giới thiệu
ra sức tiến cử; nhiệt tình giới thiệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.