- 力lực(sức mạnh)
- 八bát(tám, phân tán ra hai bên)
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
sắp xếp ổn thỏa; lo xong
Mọi việc đã được sắp xếp ổn thỏa.
giải quyết xong; hoàn tất (công việc)
Bạn đã giải quyết xong việc này chưa?
hoàn thành; xong xuôi
Mọi việc đã được giải quyết xong.
sắp xếp ổn thỏa; lo xong
Mọi việc đã được sắp xếp ổn thỏa.
giải quyết xong; hoàn tất (công việc)
Bạn đã giải quyết xong việc này chưa?
hoàn thành; xong xuôi
Mọi việc đã được giải quyết xong.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Bàn tay đặt nhẹ lên người phụ nữ — mọi thứ đều ổn thỏa, thỏa đáng.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Bàn tay đặt nhẹ lên người phụ nữ — mọi thứ đều ổn thỏa, thỏa đáng.
sắp xếp ổn thỏa; lo xong
sắp xếp ổn thỏa; lo xong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đăng ký hộ khẩu; định cư
đăng ký hộ khẩu; định cư