- 力lực(sức mạnh)
- 八bát(tám, phân tán ra hai bên)
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
ra báo; xuất bản báo
Anh ấy muốn làm báo.
ra báo; xuất bản báo
Anh ấy muốn làm báo.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
ra báo; xuất bản báo
ra báo; xuất bản báo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.