- 力lực(sức mạnh)
- 八bát(tám, phân tán ra hai bên)
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
làm giấy tờ; xin cấp giấy phép/chứng minh
Bạn cần làm giấy tờ không?
làm giấy tờ; cấp giấy phép; cấp chứng chỉ
Xin hỏi làm chứng chỉ ở đâu?
làm giấy tờ; xin cấp giấy phép/chứng minh
Bạn cần làm giấy tờ không?
làm giấy tờ; cấp giấy phép; cấp chứng chỉ
Xin hỏi làm chứng chỉ ở đâu?
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
làm giấy tờ; xin cấp giấy phép/chứng minh
làm giấy tờ; xin cấp giấy phép/chứng minh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.