- 力lực(sức mạnh)
- 八bát(tám, phân tán ra hai bên)
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
tổ chức tiệc rượu; bày tiệc
Chúng tôi tổ chức tiệc để mừng sinh nhật anh ấy.
tổ chức tiệc rượu; bày tiệc
Chúng tôi tổ chức tiệc để mừng sinh nhật anh ấy.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Làm việc cần dùng sức lực tỏa ra nhiều hướng như hai nét phân kỳ.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
tổ chức tiệc rượu; bày tiệc
tổ chức tiệc rượu; bày tiệc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.