- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
tăng cường; tăng thêm (nỗ lực, cường độ...)
中增加力度、强度或数量zēngjiā lìdù、qiángdù huò shùliàng
Chúng ta nên tăng cường nỗ lực.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
tăng cường; tăng thêm (nỗ lực, cường độ...)
中增加力度、强度或数量zēngjiā lìdù、qiángdù huò shùliàng
Chúng ta nên tăng cường nỗ lực.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
tăng cường; tăng thêm (nỗ lực, cường độ...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.